Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 10 - 9 | 0 | $ 46,169 |
| Đôi nữ | - | 13 - 7 | 1 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 49 (July 7 2008) | 174 - 95 | 0 | $ 440,149 |
| Đôi nữ | 43 (October 27 2008) | 85 - 46 | 4 |
Giao bóng
- Aces 669
- Số lần đối mặt với Break Points 1200
- Lỗi kép 733
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 1676
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 66%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 1663
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 28%
- Cơ hội giành Break Points 1182
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi | 1 | Hertogenbosch |
| 2013 | Đơn | 1 | Memphis International |
| 2012 | Đôi | 2 | Stanford,Texas Tennis Open |
| 2011 | Đôi | 1 | Linz |
| 2010 | Đôi | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2008 | Đôi | 3 | Hertogenbosch,Hiroshima,Luxembourg |




Youtube
Tiktok