Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 2 - 7 | 0 | $ 53,855 |
| Đôi nữ | - | 2 - 2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 4 (November 13 1995) | 331 - 150 | 0 | $ 2,542,298 |
| Đôi nữ | 33 (August 24 1992) | 100 - 74 | 0 |
Giao bóng
- Aces 67
- Số lần đối mặt với Break Points 706
- Lỗi kép 249
- Số lần cứu Break Points 41%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 816
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 51%
- Thắng Games Giao Bóng 46%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 40%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 47%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 828
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 29%
- Cơ hội giành Break Points 629
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi | 3 | PTT Pattaya Open,Whirlpool Monterrey Open,Internationaux de Strasbourg |
| 2012 | Đôi | 1 | E Boks Danish Open |
| 2011 | Đôi | 1 | Hiroshima |
| 2009 | Đơn | 1 | Seoul |




Youtube
Tiktok