Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 237 | 22-15 | 0 | $ 67,082 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 35 | 489-342 | 3 | $ 4,415,707 |
| Đôi nữ | 56 | 77-78 | 2 |
Giao bóng
- Aces 985
- Số lần đối mặt với Break Points 2127
- Lỗi kép 1121
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 2742
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 69%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 2770
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 1902
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Cali Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
0-2 (0-6,1-6) | Leyre Romero Gormaz |
L | ||
| WTA-Đôi-Queretaro Open | ||||||
| Bán kết | Miriam Bianca Bulgaru Polona Hercog |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Marian Gomez Pezuela Cano Nadia Podoroska |
L | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 2 | Polona Hercog |
1-2 (6-2,2-6,2-6) | Valeriya Strakhova |
L | ||
| WTA-Đôi-Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Miriam Bianca Bulgaru Polona Hercog |
2-0 (6-3,6-4) | Victoria Rodriguez Demi Trần |
W | ||
| WTA-Đơn -Queretaro Open | ||||||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
2-0 (77-64,7-5) | Martina Capurro Taborda |
W | ||
| WTA-Đơn -Lisboa Belem Open | ||||||
| Tứ kết | Jessica Bouzas Maneiro |
2-1 (4-6,6-1,6-4) | Polona Hercog |
L | ||
| Vòng 2 | Polona Hercog |
2-1 (6-3,3-6,6-3) | Jasmin Ortenzi |
W | ||
| Vòng 1 | Madalena Matias |
0-2 (0-6,0-6) | Polona Hercog |
W | ||
| WTA-Đơn -Delta Motors Tolentino Open | ||||||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
1-2 (77-64,1-6,63-77) | Leyre Romero Gormaz |
L | ||
| WTA-Đơn -Ljubljana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
0-2 (65-77,2-6) | Julie Struplova |
L | ||
| WTA-Đơn -Austria: Kitzbuhel Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Polona Hercog |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Jeline Vandromme |
L | ||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
2-1 (6-2,2-6,6-4) | Dalila Jakupovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Anna Bondar |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anhelina Kalinina |
2-0 (77-64,6-2) | Polona Hercog |
L | ||
| Vòng 2 | Polona Hercog |
2-1 (6-2,5-7,7-5) | Tamara Korpatsch |
W | ||
| Vòng 1 | Elena Pridankina |
0-2 (3-6,2-6) | Polona Hercog |
W | ||
| WTA-Đơn -Quito Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | Luisina Giovannini |
0-2 (2-6,1-6) | Polona Hercog |
W | ||
| Bán kết | Leolia Jeanjean |
0-2 (2-6,2-6) | Polona Hercog |
W | ||
| Tứ kết | Elvina Kalieva |
0-2 (3-6,1-6) | Polona Hercog |
W | ||
| Vòng 2 | Polona Hercog |
2-1 (4-6,6-3,6-3) | Oleksandra Oliynykova |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Sorribes Tormo |
1-2 (6-77,6-4,3-6) | Polona Hercog |
W | ||
| WTA-Đơn -Buenos Aires Chall. Nữ (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Polona Hercog |
1-2 (4-6,6-3,1-6) | Jasmin Ortenzi |
L | ||
| WTA-Đơn -Colina Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Polona Hercog |
0-2 (3-6,64-77) | Oleksandra Oliynykova |
L | ||
| Vòng 2 | Panna Udvardy |
0-2 (611-713,1-6) | Polona Hercog |
W | ||
| Vòng 1 | Jasmin Ortenzi |
0-2 (2-6,2-6) | Polona Hercog |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn | 1 | Quito Challenger Women |
| 2019 | Đơn | 1 | Lugano |
| 2012 | Đơn | 1 | Bastad |
| 2011 | Đơn | 1 | Bastad |
| 2010 | Đôi | 2 | Acapulco,Seoul |




Youtube
Tiktok