Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | - | 0 | $ 5,275 |
| Đôi nam | - | - | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 825(2005-8-22) | - | 0 | $ 14,111 |
| Đôi nam | 1317(2007-11-5) | - | 0 |
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
GD Jones
Theo dõi
|
Quốc tịch: | New Zealand |
| Tuổi: | 40 | |
| Chiều cao: | 182cm | |
| Cân nặng: | 71kg | |
| Thuận tay: | Tay phải | |
| Bắt đầu sự nghiệp: | - | |
| HLV: | - |
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | - | 0 | $ 5,275 |
| Đôi nam | - | - | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 825(2005-8-22) | - | 0 | $ 14,111 |
| Đôi nam | 1317(2007-11-5) | - | 0 |
| No Data. |