Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 134 | 9-14 | 0 | $ 903,567 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 2 | 486-316 | 9 | $ 32,431,749 |
| Đôi nam | 3 | 57-80 | 0 |
Giao bóng
- Aces 5531
- Số lần đối mặt với Break Points 4614
- Lỗi kép 2767
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 10004
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 75%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 9848
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 5609
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Vienna (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Flavio Cobolli |
2-1 (6-4,3-6,6-3) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Holger Vitus Nodskov Rune |
2-1 (3-6,6-3,77-64) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| Vòng 1 | Elmer Moller |
1-2 (77-62,3-6,4-6) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Grigor Dimitrov |
1-3 (6-3,3-6,2-6,4-6) | Alexei Popyrin |
L | ||
| ATP-Đơn -Cincinnati (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Sebastian Baez |
2-1 (1-6,6-3,6-4) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Bastad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Nuno Borges |
2-0 (6-4,6-2) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| Vòng 1 | Dalibor Svrcina |
1-2 (65-77,6-1,4-6) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 4 | Grigor Dimitrov |
2-3 (5-7,6-3,6-4,4-6,67-710) | Arthur Fery |
L | ||
| Vòng 3 | Grigor Dimitrov |
3-2 (6-3,6-4,3-6,5-7,6-3) | Matteo Berrettini |
W | ||
| Vòng 2 | Jakub Mensik |
1-3 (65-77,6-4,5-7,3-6) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| Vòng 1 | Dane Sweeny |
0-3 (64-77,3-6,5-7) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đơn -Mallorca (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | Grigor Dimitrov |
0-2 (3-6,3-6) | Alejandro Davidovich Fokina |
L | ||
| Vòng 2 | Abedallah Shelbayh |
0-2 (2-6,4-6) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| Vòng 1 | Marc Polmans |
0-2 (1-6,63-77) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Adolfo Daniel Vallejo |
2-0 (6-4,6-4) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Tomas Martin Etcheverry |
2-1 (6-4,2-6,6-3) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Raphael Collignon |
2-1 (77-63,4-6,78-66) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Indian Wells (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Carlos Alcaraz |
2-0 (6-2,6-3) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
1-2 (4-6,7-5,4-6) | Grigor Dimitrov |
W | ||
| ATP-Đôi-Acapulco (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Rafael Jodar Rodrigo Pacheco Mendez |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Flavio Cobolli Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đơn -Acapulco (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Terence Atmane |
2-0 (6-3,6-3) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| ATP-Đôi-Acapulco (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Flavio Cobolli Grigor Dimitrov |
2-1 (78-66,2-6,10-8) | Luke Johnson Jan Zielinski |
W | ||
| ATP-Đơn -Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Grigor Dimitrov |
1-2 (7-5,4-6,4-6) | Alex Michelsen |
L | ||
| ATP-Đôi-Dallas Open (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Grigor Dimitrov Georgi Georgiev |
1-2 (7-5,65-77,3-10) | Aleksandar Kovacevic Ben Shelton |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Grigor Dimitrov |
0-3 (4-6,4-6,3-6) | Tomas Machac |
L | ||
| ATP-Đơn -Brisbane International (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Raphael Collignon |
2-0 (77-61,6-3) | Grigor Dimitrov |
L | ||
| Vòng 1 | Grigor Dimitrov |
2-0 (6-3,6-2) | Pablo Carreno-Busta |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn | 1 | Brisbane International |
| 2017 | Đơn | 4 | Brisbane International,Sofia,Cincinnati,Nitto ATP Finals |
| 2014 | Đơn | 3 | Acapulco,BRD Nastase Tiriac Trophy,London |
| 2013 | Đơn | 1 | Stockholm |




Youtube
Tiktok