Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 1668 | 0-0 | 0 | $ 95,989 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 2 | 7-6 | 0 | $ 3,584,065 |
| Đôi nam | 2 | 231-139 | 24 |
Giao bóng
- Aces 19
- Số lần đối mặt với Break Points 28
- Lỗi kép 12
- Số lần cứu Break Points 61%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 36
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 69%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 21%
- Số lần games trả giao bóng 35
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 12
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 31%
- Số lần tận dụng Break point 33%
- Tỷ lệ ghi điểm 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đôi | 1 | Montpellier |
| 2019 | Đôi | 2 | Rotterdam,Stockholm |
| 2018 | Đôi | 3 | Brisbane International,London,Rogers Cup |
| 2017 | Đôi | 4 | Úc Mở rộng,Washington,Bắc Kinh,Thượng Hải |
| 2016 | Đôi | 6 | Brisbane International,Munich,Hamburg,Winston-Salem,St. Petersburg,Paris |
| 2015 | Đôi | 5 | PBZ Zagreb Indoors,Marseille,Barcelona,Malaysian Open, Kuala Lumpur,St. Petersburg |
| 2014 | Đôi | 1 | Kitzbuhel |




Youtube
Tiktok