Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-2 | 0 | $ 14,403 |
| Đôi nữ | - | 15-20 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 74 | 500-423 | 0 | $ 1,942,997 |
| Đôi nữ | 29 | 693-465 | 11 |
Giao bóng
- Aces 47
- Số lần đối mặt với Break Points 72
- Lỗi kép 148
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 69%
- Số lần games giao bóng 75
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 55%
- Thắng Games Giao Bóng 50%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 51%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 76
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 61
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi | 2 | Liqui Moly Open,Palermo |
| 2017 | Đôi | 2 | Bol Chall. Nữ,Washington |
| 2014 | Đôi | 2 | Hiroshima,Open GDF SUEZ de Limoges |
| 2012 | Đôi | 1 | Palermo |
| 2011 | Đôi | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |
| 2010 | Đôi | 1 | Linz |
| 2009 | Đôi | 1 | Istanbul |
| 2007 | Đôi | 2 | NURNBERGER Gastein Ladies,Banka Koper Slovenia Open |
| 2006 | Đôi | 1 | Banka Koper Slovenia Open |




Youtube
Tiktok