Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 15 - 20 | 0 | $ 426,882 |
| Đôi nữ | - | 8 - 9 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 5 (January 27 2003) | 542 - 386 | 7 | $ 10,258,763 |
| Đôi nữ | 5 (August 26 2002) | 286 - 229 | 9 |
Giao bóng
- Aces 778
- Số lần đối mặt với Break Points 1499
- Lỗi kép 966
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 1935
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 1892
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 32%
- Cơ hội giành Break Points 1373
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2013 | Đơn | 1 | Birmingham |
| 2012 | Đơn | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2011 | Đơn | 1 | PTT Pattaya Open |
| 2011 | Đôi | 1 | Miami |
| 2007 | Đơn | 2 | Pacific Life Open,Linz |
| 2005 | Đôi | 1 | Stuttgart |




Youtube
Tiktok