Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-1 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 1 | 34-30 | 0 | $ 3,730,229 |
| Đôi nam | 5 | 393-357 | 18 |
Giao bóng
- Aces 167
- Số lần đối mặt với Break Points 88
- Lỗi kép 62
- Số lần cứu Break Points 66%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 196
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 76%
- Thắng Games Giao Bóng 85%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 19%
- Số lần games trả giao bóng 191
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 43%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 7%
- Cơ hội giành Break Points 56
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 29%
- Số lần tận dụng Break point 25%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi | 1 | New York |
| 2019 | Đôi | 1 | Houston |
| 2017 | Đôi | 5 | Barcelona,Newport,Chengdu,Auckland,Antalya |
| 2015 | Đôi | 1 | Newport |
| 2014 | Đôi | 1 | Dubai |
| 2013 | Đôi | 2 | Miami,Stockholm |
| 2012 | Đôi | 2 | Portugal Open,Halle |
| 2011 | Đôi | 4 | Halle,Thailand Open,Stockholm,Paris |
| 2010 | Đôi | 1 | SA Tennis Open |




Youtube
Tiktok