Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 50,337 |
| Đôi nam | - | 1-8 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 4 | 97-130 | 0 | $ 8,666,141 |
| Đôi nam | 1 | 432-295 | 27 |
Giao bóng
- Aces 997
- Số lần đối mặt với Break Points 1565
- Lỗi kép 916
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 62%
- Số lần games giao bóng 2543
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 74%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 2551
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 1386
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 40%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi | 2 | Acapulco,Vienna |
| 2019 | Đôi | 1 | Winston-Salem |
| 2018 | Đôi | 4 | Sydney,Halle,Bắc Kinh,Thượng Hải |
| 2017 | Đôi | 6 | Hertogenbosch,Miami,Madrid,Halle,Wimbledon,Paris |
| 2016 | Đôi | 1 | Vienna |
| 2015 | Đôi | 4 | Hertogenbosch,Bastad,Metz,Vienna |
| 2014 | Đôi | 1 | Úc Mở rộng |
| 2013 | Đôi | 1 | Acapulco |
| 2012 | Đôi | 1 | Stuttgart |
| 2010 | Đôi | 3 | Santiago,Acapulco,BRD Nastase Tiriac Trophy |
| 2009 | Đôi | 3 | Marrakech,Vienna,Belgrade |




Youtube
Tiktok