Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 7,290 |
| Đôi nam | - | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 9 | 22-51 | 0 | $ 4,428,635 |
| Đôi nam | 4 | 368-266 | 17 |
Giao bóng
- Aces 273
- Số lần đối mặt với Break Points 500
- Lỗi kép 243
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 776
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 73%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 770
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 18%
- Cơ hội giành Break Points 410
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 35%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 2 | Marrakech,Madrid |
| 2017 | Đôi | 1 | Shenzhen |
| 2015 | Đôi | 2 | Munich,Basel |
| 2014 | Đôi | 2 | London,Rogers Cup |
| 2013 | Đôi | 5 | Sao Paulo,Barcelona,AEGON International CUP,Rogers Cup,Valencia Open 500 |
| 2012 | Đôi | 4 | Heineken Open,Malaysian Open, Kuala Lumpur,Tokyo,Valencia Open 500 |
| 2011 | Đôi | 1 | Hamburg |
| 2006 | Đôi | 1 | Livesport Prague Mở rộng |
| 2006 | Đơn | 1 | Livesport Prague Mở rộng |




Youtube
Tiktok