Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 75,525 |
| Đôi nam | - | 4-11 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 1 | 23-31 | 0 | $ 4,378,517 |
| Đôi nam | 6 | 306-229 | 14 |
Giao bóng
- Aces 32
- Số lần đối mặt với Break Points 417
- Lỗi kép 66
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 590
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 68%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 57%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 593
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 346
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
- Số lần tận dụng Break point 46%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 1 | Barcelona |
| 2016 | Đôi | 3 | Doha,Pháp Mở rộng,Thế vận hội Olympic |
| 2014 | Đôi | 1 | Copa Claro |
| 2012 | Đôi | 4 | Indian Wells,Rome,Gstaad,Nitto ATP Finals |
| 2011 | Đôi | 1 | Doha |
| 2010 | Đôi | 3 | Indian Wells,Portugal Open,Hamburg |
| 2009 | Đôi | 1 | Doha |




Youtube
Tiktok