Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 159,713 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 8 | 20-33 | 0 | $ 4,706,185 |
| Đôi nam | 1 | 457-353 | 23 |
Giao bóng
- Aces 216
- Số lần đối mặt với Break Points 401
- Lỗi kép 136
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 55%
- Số lần games giao bóng 557
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 59%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 567
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 278
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi | 2 | Geneva,Hamburg |
| 2018 | Đôi | 4 | Doha,Auckland,Úc Mở rộng,Geneva |
| 2017 | Đôi | 2 | Gstaad,Stockholm |
| 2016 | Đôi | 2 | Aircel Chennai Open,Delray Beach |
| 2014 | Đôi | 1 | Santiago |
| 2012 | Đôi | 1 | Heineken Open |
| 2011 | Đôi | 3 | Thailand Open,Copa Claro,Hamburg |
| 2010 | Đôi | 3 | Santiago,Acapulco,Munich |
| 2009 | Đôi | 3 | Marrakech,Vienna,Belgrade |
| 2008 | Đôi | 1 | Acapulco |
| 2007 | Đôi | 1 | BRD Nastase Tiriac Trophy |




Youtube
Tiktok