Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 18,145 |
| Đôi nam | - | 1-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 6 | 0-2 | 0 | $ 1,969,051 |
| Đôi nam | 2 | 249-211 | 14 |
Giao bóng
- Aces 22
- Số lần đối mặt với Break Points 20
- Lỗi kép 5
- Số lần cứu Break Points 75%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 21
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 73%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 40%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 24%
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 32%
- Tỷ lệ ghi điểm 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi | 1 | New York |
| 2019 | Đôi | 2 | Hertogenbosch,Atlanta |
| 2018 | Đôi | 4 | Budapest,Istanbul,Basel,Hertogenbosch |
| 2017 | Đôi | 1 | Marrakech |
| 2016 | Đôi | 2 | Nottingham,St. Petersburg |
| 2015 | Đôi | 1 | Winston-Salem |
| 2014 | Đôi | 1 | AEGON International CUP |
| 2013 | Đôi | 1 | Basel |
| 2012 | Đôi | 1 | Washington |




Youtube
Tiktok