Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 2 | 8-23 | 0 | $ 1,698,783 |
| Đôi nam | 4 | 110-118 | 6 |
Giao bóng
- Aces 105
- Số lần đối mặt với Break Points 205
- Lỗi kép 63
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 292
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 59%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 297
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 46%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 164
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 37%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi | 1 | Kitzbuhel |
| 2019 | Đôi | 2 | Marrakech,Monte Carlo |
| 2018 | Đôi | 2 | Basel,Hertogenbosch |




Youtube
Tiktok