Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 7-7 | 0 | $ 279,246 |
| Đôi nữ | - | 2-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 9 | 479-337 | 7 | $ 9,913,954 |
| Đôi nữ | 12 | 253-206 | 5 |
Giao bóng
- Aces 2773
- Số lần đối mặt với Break Points 2882
- Lỗi kép 1752
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 4462
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 4418
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 31%
- Cơ hội giành Break Points 3078
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn | 1 | Auckland |
| 2018 | Đơn | 2 | Auckland,Luxembourg |
| 2017 | Đơn | 1 | Moscow |
| 2015 | Đôi | 1 | New Haven |
| 2012 | Đôi | 1 | NURNBERGER Gastein Ladies |
| 2011 | Đơn | 1 | Stuttgart |
| 2010 | Đôi | 2 | E Boks Danish Open,Seoul |
| 2009 | Đôi | 1 | Banka Koper Slovenia Open |




Youtube
Tiktok