Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 16,580 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 73 (1998-8-24) | 101-99 | 1 | $ 8,587,586 |
| Đôi nam | 1 (1999-6-21) | 770-457 | 54 |
Giao bóng
- Aces 444
- Số lần đối mặt với Break Points 818
- Lỗi kép 463
- Số lần cứu Break Points 58%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 1411
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 70%
- Thắng Games Giao Bóng 76%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 1413
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 737
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi | 1 | Heineken Open |
| 2014 | Đôi | 1 | Malaysian Open, Kuala Lumpur |
| 2013 | Đôi | 2 | Winston-Salem,Mỹ Mở rộng |
| 2012 | Đôi | 4 | Aircel Chennai Open,Úc Mở rộng,Miami,Thượng Hải |
| 2011 | Đôi | 3 | Aircel Chennai Open,Cincinnati,Miami |
| 2010 | Đôi | 2 | Miami,Thượng Hải |
| 2009 | Đôi | 2 | Pháp Mở rộng,Mỹ Mở rộng |
| 2008 | Đôi | 1 | Thailand Open |
| 2007 | Đôi | 2 | Rotterdam,Indian Wells |
| 2006 | Đôi | 2 | Hertogenbosch,Mỹ Mở rộng |
| 2005 | Đôi | 1 | Thailand Open |




Youtube
Tiktok