Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 42 | 373-313 | 0 | $ 2,493,941 |
| Đôi nữ | 26 | 336-263 | 5 |
Giao bóng
- Aces 338
- Số lần đối mặt với Break Points 654
- Lỗi kép 301
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 56%
- Số lần games giao bóng 883
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 60%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 871
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 680
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 42%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 1 | Limoges Chall. Nữ |
| 2014 | Đôi | 1 | Acapulco |
| 2013 | Đôi | 1 | Memphis International |
| 2011 | Đôi | 3 | BMW Malaysian Open,Estoril Open,Brussels Open |




Youtube
Tiktok