Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 10,269 |
| Đôi nam | - | 1-2 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 647 (2000-9-11) | 4-4 | 0 | $ 4,044,114 |
| Đôi nam | 16 (2006-10-9) | 472-387 | 17 |
Giao bóng
- Aces 5
- Số lần đối mặt với Break Points 23
- Lỗi kép 14
- Số lần cứu Break Points 35%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 38%
- Số lần games giao bóng 19
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 53%
- Thắng Games Giao Bóng 21%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 32%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 40%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 34%
- Số lần games trả giao bóng 19
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 21%
- Cơ hội giành Break Points 11
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 38%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 39%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi | 1 | Auckland |
| 2016 | Đôi | 1 | Tokyo |
| 2014 | Đôi | 2 | Metz,Malaysian Open, Kuala Lumpur |
| 2013 | Đôi | 1 | Hamburg |
| 2012 | Đôi | 2 | Barcelona,Madrid |
| 2010 | Đôi | 1 | AEGON International CUP |
| 2009 | Đôi | 2 | AEGON International CUP,Malaysian Open, Kuala Lumpur |
| 2008 | Đôi | 2 | Open Warsaw,Madrid |
| 2007 | Đôi | 2 | Vienna,Open Warsaw |
| 2006 | Đôi | 1 | BRD Nastase Tiriac Trophy |




Youtube
Tiktok