Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 18 - 7 | 0 | $ 455,096 |
| Đôi nữ | - | 0 - 0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 9 (October 22 2007) | 387 - 242 | 0 | $ 5,311,030 |
| Đôi nữ | 15 (July 5 2004) | 117 - 82 | 0 |
Giao bóng
- Aces 718
- Số lần đối mặt với Break Points 809
- Lỗi kép 1355
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 1033
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 67%
- Thắng Games Giao Bóng 67%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 58%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 40%
- Số lần games trả giao bóng 1035
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 57%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 42%
- Cơ hội giành Break Points 909
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 47%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn | 1 | Wimbledon |
| 2011 | Đơn | 2 | AEGON International,Hiroshima |
| 2009 | Đơn | 2 | Whirlpool Monterrey Open,Stanford |
| 2006 | Đơn | 3 | ASB Classic,Hiroshima,Bell Challenge |
| 2006 | Đôi | 1 | Livesport Prague Mở rộng |




Youtube
Tiktok