Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 2-6 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 2 | 1-3 | 0 | $ 1,583,656 |
| Đôi nam | 1 | 192-209 | 11 |
Giao bóng
- Aces 35
- Số lần đối mặt với Break Points 29
- Lỗi kép 27
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 47
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 27%
- Số lần games trả giao bóng 46
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 43%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 20%
- Cơ hội giành Break Points 18
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 33%
- Số lần tận dụng Break point 50%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi | 1 | Forte Village Sardegna Open(Sardinia Italy) |
| 2019 | Đôi | 2 | Umag,Kitzbuhel |
| 2018 | Đôi | 1 | Houston |
| 2017 | Đôi | 3 | Gstaad,Moscow,Quito |
| 2015 | Đôi | 1 | Rio de Janeiro |
| 2014 | Đôi | 2 | Sao Paulo,Open de Nice Cote d’Azur |




Youtube
Tiktok