Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 834(2006-5-22) | 0-1 | 0 | $ 7,108,049 |
| Đôi nam | 28 (2007-8-27) | 589-430 | 34 |
Giao bóng
Trả giao bóng
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi | 4 | Doha,Zhuhai,Basel,Belgrade 2 |
| 2023 | Đôi | 4 | Dallas Open,Belgrade,Geneva,Zhuhai |
| 2022 | Đôi | 1 | Winston-Salem |
| 2021 | Đôi | 1 | Adelaide |
| 2020 | Đôi | 1 | Sofia |
| 2019 | Đôi | 1 | Sydney |
| 2018 | Đôi | 3 | Acapulco,Washington,Cincinnati |
| 2017 | Đôi | 3 | Acapulco,Stuttgart,London |
| 2016 | Đôi | 3 | Sydney,Úc Mở rộng,Mỹ Mở rộng |
| 2015 | Đôi | 2 | Brisbane International,Hamburg |
| 2014 | Đôi | 1 | Munich |
| 2013 | Đôi | 3 | Houston,Gstaad,Thailand Open |
| 2011 | Đôi | 2 | Metz,Tokyo |
| 2010 | Đôi | 1 | Valencia Open 500 |
| 2008 | Đôi | 1 | Delray Beach |
| 2007 | Đôi | 3 | SAP Open,Regions Morgan Keegan Championships,Nottingham |




Youtube
Tiktok