Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 152 | 7-17 | 0 | $ 921,948 |
| Đôi nam | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 9 | 589-393 | 16 | $ 38,727,960 |
| Đôi nam | 9 | 81-109 | 3 |
Giao bóng
- Aces 6942
- Số lần đối mặt với Break Points 6037
- Lỗi kép 2411
- Số lần cứu Break Points 64%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 58%
- Số lần games giao bóng 12573
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 83%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 65%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 29%
- Số lần games trả giao bóng 12381
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 49%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 6968
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 37%
- Số lần tận dụng Break point 39%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| ATP-Đơn -Basel (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
0-2 (5-7,62-77) | Jiri Lehecka |
L | ||
| ATP-Đơn -ATP Lyon | ||||||
| Vòng 2 | Flavio Cobolli |
2-0 (6-2,6-4) | Stan Wawrinka |
L | ||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
2-1 (6-3,62-77,77-65) | Martin Landaluce |
W | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Joao Fonseca |
Hoãn lại | Stan Wawrinka |
|||
| Vòng 1 | Gustavo Heide |
2-1 (4-6,77-64,6-4) | Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Matteo Berrettini |
3-0 (77-64,77-63,6-0) | Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đơn -Estoril (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
1-2 (4-6,6-4,3-6) | Roman Andres Burruchaga |
L | ||
| ATP-Đơn -Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Jaime Faria |
2-1 (68-710,6-4,6-4) | Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đôi-Gstaad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Marcelo Demoliner Robert Galloway |
2-0 (6-4,7-5) | Jerome Kym Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
1-3 (79-67,616-718,67-79,65-77) | Matteo Berrettini |
L | ||
| ATP-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
1-3 (3-6,6-3,3-6,4-6) | Jesper De Jong |
L | ||
| ATP-Đơn -Geneva (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Stan Wawrinka |
0-2 (61-77,64-77) | Alex Michelsen |
L | ||
| Vòng 1 | Raul Brancaccio |
1-2 (2-6,6-4,65-77) | Stan Wawrinka |
W | ||
| ATP-Đơn -Barcelona (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Cameron Norrie |
2-1 (6-4,65-77,6-4) | Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đơn -Monte Carlo (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Sebastian Baez |
2-0 (7-5,7-5) | Stan Wawrinka |
L | ||
| ATP-Đơn -Dubai (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Daniil Medvedev |
2-0 (6-2,6-3) | Stan Wawrinka |
L | ||
| Vòng 1 | Stan Wawrinka |
2-0 (7-5,6-3) | Benjamin Hassan |
W | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Alex De Minaur |
2-0 (6-4,6-2) | Stan Wawrinka |
L | ||
| Vòng 1 | Aleksandar Vukic |
Hoãn lại | Stan Wawrinka |
|||
| ATP-Đơn -Montpellier (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Felix Auger-Aliassime |
2-0 (6-4,77-63) | Stan Wawrinka |
L | ||
| Vòng 1 | Hamad Medjedovic |
0-2 (63-77,4-6) | Stan Wawrinka |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Stan Wawrinka |
1-3 (65-77,6-2,4-6,4-6) | Taylor Harry Fritz |
L | ||
| Vòng 2 | Arthur Gea |
2-3 (6-4,3-6,6-3,5-7,63-710) | Stan Wawrinka |
W | ||
| Vòng 1 | Laslo Djere |
1-3 (7-5,3-6,4-6,64-77) | Stan Wawrinka |
W | ||
| ATP-Đơn -UNITED CUP (Cứng) | ||||||
Hubert Hurkacz |
2-1 (6-3,3-6,6-3) | Stan Wawrinka |
L | |||
Stan Wawrinka |
1-2 (3-6,77-64,3-6) | Zizou Bergs |
L | |||
Stan Wawrinka |
0-2 (5-7,4-6) | Sebastian Baez |
L | |||
Flavio Cobolli |
2-1 (6-4,62-77,77-64) | Stan Wawrinka |
L | |||
Arthur Rinderknech |
1-2 (7-5,6-7,6-7) | Stan Wawrinka |
W | |||
Arthur Rinderknech |
1-2 (7-5,65-77,65-77) | Stan Wawrinka |
W | |||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi | 1 | Gstaad |
| 2017 | Đơn | 1 | Geneva |
| 2016 | Đơn | 4 | Aircel Chennai Open,Dubai,Geneva,Mỹ Mở rộng |
| 2015 | Đơn | 4 | Aircel Chennai Open,Rotterdam,Pháp Mở rộng,Tokyo |
| 2014 | Đôi | 1 | Davis Cup |
| 2014 | Đơn | 3 | Úc Mở rộng,Aircel Chennai Open,Monte Carlo |
| 2013 | Đôi | 1 | Aircel Chennai Open |
| 2013 | Đơn | 1 | Portugal Open |
| 2011 | Đơn | 1 | Aircel Chennai Open |
| 2010 | Đơn | 1 | Marrakech |




Youtube
Tiktok