Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 0-0 | 0 | $ 3,975 |
| Đôi nam | - | 1-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 655 (2004-5-3) | 2-5 | 0 | $ 500,136 |
| Đôi nam | 53 (2008-1-28) | 61-80 | 2 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 8
- Lỗi kép 3
- Số lần cứu Break Points 63%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 67%
- Số lần games giao bóng 14
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 15
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 7
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
- Số lần tận dụng Break point 57%
- Tỷ lệ ghi điểm 51%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2008 | Đôi | 1 | Aircel Chennai Open |
| 2007 | Đôi | 1 | Thailand Open |




Youtube
Tiktok