Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 1 - 4 | 0 | $ 41,325 |
| Đôi nữ | - | 6 - 4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 15 (May 18 2009) | 296 - 183 | 0 | $ 3,756,080 |
| Đôi nữ | 3 (July 10 2006) | 328 - 144 | 0 |
Giao bóng
- Aces 79
- Số lần đối mặt với Break Points 936
- Lỗi kép 484
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 70%
- Số lần games giao bóng 1103
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 56%
- Thắng Games Giao Bóng 54%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 41%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 51%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 1113
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 848
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi | 1 | New Haven |
| 2012 | Đơn | 1 | ASB Classic |
| 2011 | Đôi | 1 | Internazionali BNL dItalia |
| 2010 | Đôi | 2 | Mercury Insurance Open,BMW Malaysian Open |
| 2008 | Đôi | 2 | Sydney,OLYMPICS |
| 2007 | Đôi | 2 | Family Circle Cup,Internationaux de Strasbourg |
| 2006 | Đôi | 4 | Úc Mở rộng,Grass Court Championships,Hertogenbosch,New Haven |
| 2006 | Đơn | 1 | If Stockholm Open |
| 2005 | Đơn | 1 | Hobart |




Youtube
Tiktok