Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | - | 4-2 | 0 | $ 61,414 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | 1 | 524-183 | 27 | $ 20,849,000 |
| Đôi nam | 1 | 76-55 | 2 |
Giao bóng
- Aces 5104
- Số lần đối mặt với Break Points 5421
- Lỗi kép 2963
- Số lần cứu Break Points 62%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 10459
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 74%
- Thắng Games Giao Bóng 80%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 53%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 64%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 32%
- Số lần games trả giao bóng 10526
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 54%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 30%
- Cơ hội giành Break Points 7308
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 41%
- Số lần tận dụng Break point 43%
- Tỷ lệ ghi điểm 52%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn | 2 | Brisbane International,Newport |
| 2014 | Đôi | 1 | Newport |
| 2010 | Đơn | 1 | Halle |
| 2009 | Đơn | 1 | Houston |
| 2007 | Đơn | 1 | Tennis Channel Open |
| 2006 | Đơn | 1 | London |
| 2005 | Đơn | 1 | Sydney |




Youtube
Tiktok