Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 156 | 185-160 | 0 | $ 1,452,068 |
| Đôi nữ | 43 | 418-408 | 7 |
Giao bóng
- Aces 6
- Số lần đối mặt với Break Points 16
- Lỗi kép 17
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 59%
- Số lần games giao bóng 20
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 57%
- Thắng Games Giao Bóng 59%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 37%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 47%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 22
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 13%
- Cơ hội giành Break Points 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 35%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi | 1 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem |
| 2023 | Đôi | 1 | Livesport Prague Open |
| 2022 | Đôi | 2 | Budapest,Limoges Chall. Nữ |
| 2019 | Đôi | 1 | New Haven Chall. Nữ |
| 2017 | Đôi | 1 | Budapest |
| 2016 | Đôi | 1 | Hertogenbosch |
| 2015 | Đôi | 1 | Budapest |
| 2013 | Đôi | 1 | Baku, Azerbaijan,Baku Cup |
| 2012 | Đôi | 1 | The Royal Indian Open |




Youtube
Tiktok