Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 10 - 7 | 0 | $ 167,269 |
| Đôi nữ | - | 7 - 4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 20 (February 21 2011) | 230 - 115 | 0 | $ 2,018,554 |
| Đôi nữ | 10 (February 1 2010) | 132 - 73 | 0 |
Giao bóng
- Aces 353
- Số lần đối mặt với Break Points 244
- Lỗi kép 368
- Số lần cứu Break Points 59%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 257
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 65%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 255
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 35%
- Cơ hội giành Break Points 195
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi | 2 | Brisbane,Estoril Open |
| 2010 | Đơn | 2 | BMW Malaysian Open,Seoul |
| 2009 | Đôi | 3 | Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem,Budapest,Tokyo |




Youtube
Tiktok