Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | - | 0 | $ 133,883 |
| Đôi nữ | - | - | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 56 | 362-344 | 1 | $ 3,183,744 |
| Đôi nữ | 15 | 353-272 | 9 |
Giao bóng
- Aces 285
- Số lần đối mặt với Break Points 484
- Lỗi kép 464
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 569
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 53%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 38%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 51%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 588
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 416
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi | 1 | Charleston |
| 2014 | Đôi | 3 | Brisbane,Dubai,Tianjin |
| 2013 | Đôi | 1 | Bell Challenge |
| 2011 | Đôi | 2 | Memphis International,Birmingham |
| 2010 | Đơn | 1 | Tashkent |
| 2007 | Đôi | 1 | Sunfeast Open |




Youtube
Tiktok