Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 14-15 | 0 | $ 455,213 |
| Đôi nữ | - | 3-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 9 | 518-366 | 7 | $ 8,829,248 |
| Đôi nữ | 46 | 106-120 | 1 |
Giao bóng
- Aces 979
- Số lần đối mặt với Break Points 3007
- Lỗi kép 1462
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 66%
- Số lần games giao bóng 3786
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 60%
- Thắng Games Giao Bóng 61%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 3745
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 38%
- Cơ hội giành Break Points 3188
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2021 | Đơn | 1 | Cluj-Napoca |
| 2021 | Đôi | 1 | Chicago 2 |
| 2015 | Đơn | 1 | Proximus Diamond Games |
| 2014 | Đơn | 3 | Family Circle Cup,NURNBERGER Gastein Ladies,Commonwealth Bank Tournament of Champions |
| 2011 | Đơn | 1 | Internationaux de Strasbourg |
| 2009 | Đơn | 1 | NURNBERGER Gastein Ladies |




Youtube
Tiktok