Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 428 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 209 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 12
- Số lần đối mặt với Break Points 78
- Lỗi kép 30
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 54%
- Số lần games giao bóng 84
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 90
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 43%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 36
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
| WTA-Đôi-Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Alena Kovackova Jana Kovackova |
1-2 (6-3,3-6,3-10) | Harriet Dart Maia Lumsden |
L | ||
| Tứ kết | Ingrid Gamarra Martins Makoto Ninomiya |
1-2 (6-3,3-6,9-11) | Alena Kovackova Jana Kovackova |
W | ||
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Jana Kovackova |
1-2 (3-6,7-5,2-6) | Lanlana Tararudee |
L | ||
| WTA-Đôi-Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alena Kovackova Jana Kovackova |
2-1 (3-6,6-3,10-6) | Carmen Corley Catherine Harrison |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok