Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 401 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 721 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1
- Số lần đối mặt với Break Points 19
- Lỗi kép 1
- Số lần cứu Break Points 74%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 7
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 50%
- Thắng Games Giao Bóng 29%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 33%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 43%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 24%
- Số lần games trả giao bóng 8
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 43%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 13%
- Cơ hội giành Break Points 2
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 27%
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Aliona Falei |
2-1 (4-6,77-62,6-4) | Kristiana Sidorova |
L | ||
| Vòng 1 | Kristiana Sidorova |
2-0 (6-3,6-4) | Daria Egorova |
W | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hayu Kinoshita |
2-0 (6-4,6-2) | Kristiana Sidorova |
L | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Kristiana Sidorova |
0-2 (4-6,1-6) | Tatiana Prozorova |
L | ||
| Vòng 1 | Shrivalli Rashmikaa Bhamidipaty |
0-2 (1-6,3-6) | Kristiana Sidorova |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok