Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 527 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 24
- Số lần đối mặt với Break Points 54
- Lỗi kép 12
- Số lần cứu Break Points 44%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 72%
- Số lần games giao bóng 54
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 53%
- Thắng Games Giao Bóng 44%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 54%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 54
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 22%
- Cơ hội giành Break Points 36
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Livesport Prague Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alisa Oktiabreva |
0-2 (3-6,3-6) | Oceane Dodin |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 4 Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Alisa Oktiabreva |
0-2 (2-6,2-6) | Yue Yuan |
L | ||
| Vòng 1 | Francesca Curmi |
0-2 (67-79,3-6) | Alisa Oktiabreva |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok