Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 589 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 1
- Số lần đối mặt với Break Points 8
- Lỗi kép 2
- Số lần cứu Break Points 38%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 74%
- Số lần games giao bóng 14
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 57%
- Thắng Games Giao Bóng 64%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 54%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 39%
- Số lần games trả giao bóng 15
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 52%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 17
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Mallorca Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Chung kết | ariana geerlings |
2-0 (6-2,6-2) | Laura Samson |
W | ||
| Bán kết | ariana geerlings |
2-0 (6-2,6-3) | Francesca Curmi |
W | ||
| Tứ kết | Julia Grabher |
0-2 (64-77,3-6) | ariana geerlings |
W | ||
| Vòng 2 | ariana geerlings |
2-0 (6-4,6-2) | Lucia Cortez Llorca |
W | ||
| Vòng 1 | Tea Kovacevic |
0-2 (2-6,4-6) | ariana geerlings |
W | ||
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Ane Mintegi Del Olmo |
2-0 (6-1,6-4) | ariana geerlings |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn | 1 | Mallorca Challenger Women |




Youtube
Tiktok