Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 139 | 27-19 | 0 | $ 250,617 |
| Đôi nữ | - | 2-5 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 81-43 | 0 | $ 335,905 |
| Đôi nữ | - | 5-8 | 0 |
Giao bóng
- Aces 16
- Số lần đối mặt với Break Points 61
- Lỗi kép 25
- Số lần cứu Break Points 49%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 66
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 55%
- Thắng Games Giao Bóng 44%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 37%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 48%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 31%
- Số lần games trả giao bóng 67
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 44%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 27%
- Cơ hội giành Break Points 37
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 36%
| WTA-Đơn -Chennai Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Oksana Selekhmeteva |
2-0 (6-4,6-3) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Maria Timofeeva |
2-0 (6-4,6-1) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Rovereto Challenger Women (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
0-2 (3-6,4-6) | Martyna Kubka |
L | ||
| Vòng 1 | Elsa Jacquemot |
0-2 (5-7,6-7) | Teodora Kostovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Adana Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Antonia Ruzic |
2-1 (4-6,6-4,6-2) | Teodora Kostovic |
L | ||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
2-1 (4-6,77-61,6-4) | Dalma Galfi |
W | ||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Berfu Cengiz |
W | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Berfu Cengiz |
2-1 (2-6,6-4,7-5) | Teodora Kostovic |
L | ||
| Bán kết | Teodora Kostovic |
2-0 (7-5,7-5) | Polina Iatcenko |
W | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Bán kết | Teodora Kostovic Elena Micic |
1-2 (7-5,4-6,8-10) | Weronika Falkowska Alana Smith |
L | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Teodora Kostovic |
2-0 (6-0,7-5) | Tian Fangran |
W | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Elena Pridankina Anastasia Tikhonova |
0-2 (61-77,4-6) | Teodora Kostovic Elena Micic |
W | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
2-0 (6-3,6-1) | Elena Ruxandra Bertea |
W | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic Elena Micic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
W | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
2-0 (6-3,6-1) | Carolyn Ansari |
W | ||
| WTA-Đơn -Sao Paulo Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Teodora Kostovic |
0-2 (3-6,4-6) | Kaitlin Quevedo |
L | ||
| Vòng 2 | Darja Semenistaja |
0-2 (4-6,1-6) | Teodora Kostovic |
W | ||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
2-0 (6-2,6-4) | Barros V. L. |
W | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
1-2 (63-77,6-2,1-6) | Martyna Kubka |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
0-2 (4-6,4-6) | Lucia Bronzetti |
L | ||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
2-0 (6-2,6-3) | Jennifer Ruggeri |
W | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Aryna Sabalenka |
2-0 (6-2,6-3) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đôi-Oeiras Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Teodora Kostovic Elena Pridankina |
1-2 (6-3,2-6,1-10) | Naima Karamoko Darja Semenistaja |
L | ||
| Vòng 1 | Sinja Kraus Jil Belen Teichmann |
0-2 (4-6,5-7) | Teodora Kostovic Elena Pridankina |
W | ||
| WTA-Đơn -Oeiras Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Suzan Lamens |
2-0 (6-1,77-65) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Teodora Kostovic |
1-2 (6-3,3-6,4-6) | Alina Charaeva |
L | ||
| Vòng 1 | Petra Marcinko |
0-2 (2-6,3-6) | Teodora Kostovic |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 3 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Veronika Erjavec |
2-1 (6-2,4-6,6-4) | Teodora Kostovic |
L | ||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
2-1 (4-6,6-4,77-63) | Lisa Pigato |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open 2 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Julia Riera |
2-1 (78-66,4-6,6-3) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Oeiras 2 Jamor Indoor (Cứng) | ||||||
| Bán kết | Viktorija Golubic |
2-1 (7-5,1-6,6-2) | Teodora Kostovic |
L | ||
| Tứ kết | Teodora Kostovic |
2-0 (6-4,715-613) | Francisca Jorge |
W | ||
| Vòng 2 | Anouk Koevermans |
0-2 (3-6,3-6) | Teodora Kostovic |
W | ||
| Vòng 1 | Sara Sorribes Tormo |
1-2 (6-4,3-6,5-7) | Teodora Kostovic |
W | ||
| WTA-Đôi-Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ekaterina Alexandrova Maya Joint |
2-0 (6-2,6-1) | Teodora Kostovic Dayana Yastremska |
L | ||
| WTA-Đơn -Abu Dhabi Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hailey Baptiste |
2-1 (4-6,6-3,6-4) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic |
2-0 (6-4,6-4) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Limoges Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Cristina Bucsa |
2-0 (6-4,6-0) | Teodora Kostovic |
L | ||
| WTA-Đơn -Angers Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic |
0-2 (3-6,67-79) | Anna-Lena Friedsam |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok