Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 428 | 1-1 | 0 | $ 78,019 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 6-10 | 0 | $ 530,528 |
| Đôi nam | - | 2-4 | 0 |
Giao bóng
- Aces 89
- Số lần đối mặt với Break Points 96
- Lỗi kép 34
- Số lần cứu Break Points 67%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 64%
- Số lần games giao bóng 153
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 79%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 48%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 63%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 23%
- Số lần games trả giao bóng 160
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 44%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 54
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 31%
- Số lần tận dụng Break point 33%
- Tỷ lệ ghi điểm 47%
| ATP-Đơn -Munich (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Justin Engel |
1-2 (3-6,7-5,2-6) | Vit Kopriva |
L | ||
| ATP-Đơn -Next Gen ATP Finals (Cứng) | ||||||
Nishesh Basavareddy |
3-0 (47-33,4-2,47-35) | Justin Engel |
L | |||
Dino Prizmic |
3-1 (4-1,2-4,47-33,4-1) | Justin Engel |
L | |||
Alexander Blockx |
3-1 (37-49,4-2,4-2,4-2) | Justin Engel |
L | |||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok