Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 123 | 5-6 | 0 | $ 583,214 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 5-9 | 0 | $ 842,280 |
| Đôi nam | - | 0-2 | 0 |
Giao bóng
- Aces 134
- Số lần đối mặt với Break Points 65
- Lỗi kép 20
- Số lần cứu Break Points 57%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 172
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 72%
- Thắng Games Giao Bóng 84%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 57%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 66%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 23%
- Số lần games trả giao bóng 174
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 45%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 11%
- Cơ hội giành Break Points 56
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 31%
- Số lần tận dụng Break point 36%
- Tỷ lệ ghi điểm 49%
| ATP-Đơn -Nur-Sultan (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Rei Sakamoto |
0-2 (2-6,4-6) | Karen Khachanov |
L | ||
| ATP-Đơn -Thượng Hải (Cứng) | ||||||
| Vòng 3 | Alex De Minaur |
2-0 (78-66,6-4) | Rei Sakamoto |
L | ||
| Vòng 2 | Rei Sakamoto |
2-0 (6-4,6-4) | Andrey Rublev |
W | ||
| Vòng 1 | Marco Trungelliti |
0-2 (3-6,5-7) | Rei Sakamoto |
W | ||
| ATP-Đơn -Tokyo (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Matteo Arnaldi |
2-1 (2-6,6-4,6-4) | Rei Sakamoto |
L | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | James Watt |
Hoãn lại | Rei Sakamoto |
|||
| Vòng 1 | Anton Shepp |
0-2 (5-7,4-6) | Rei Sakamoto |
W | ||
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Rei Sakamoto |
0-3 (3-6,62-77,5-7) | Frances Tiafoe |
L | ||
| Vòng 1 | Aleksandar Vukic |
2-3 (4-6,77-65,4-6,6-3,4-6) | Rei Sakamoto |
W | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Rei Sakamoto |
1-2 (712-610,3-6,1-6) | Daniil Medvedev |
L | ||
| Vòng 1 | Aleksandar Kovacevic |
1-2 (4-6,6-3,67-79) | Rei Sakamoto |
W | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Rei Sakamoto |
2-3 (66-78,1-6,7-5,6-4,3-6) | Rafael Jodar |
L | ||
| ATP-Đơn -BANK OF CHINA HONG KONG TENNIS OPEN (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Lorenzo Sonego |
2-0 (6-2,77-64) | Rei Sakamoto |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok