Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 156 | 27-9 | 0 | $ 264,022 |
| Đôi nữ | 693 | 4-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 84-41 | 0 | $ 441,169 |
| Đôi nữ | - | 17-15 | 0 |
Giao bóng
- Aces 19
- Số lần đối mặt với Break Points 53
- Lỗi kép 41
- Số lần cứu Break Points 48%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 68%
- Số lần games giao bóng 89
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 66%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 34%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 35%
- Số lần games trả giao bóng 89
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 31%
- Cơ hội giành Break Points 62
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Daria Khomutsianskaya |
2-1 (6-2,5-7,7-5) | Tyra Caterina Grant |
L | ||
| WTA-Đôi-Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Tyra Caterina Grant emerson jones |
0-2 (2-6,2-6) | MADELAINE BROOKS Amelia Rajecki |
L | ||
| Vòng 1 | Daria Egorova Alevtina Ibragimova |
0-2 (65-77,4-6) | Tyra Caterina Grant emerson jones |
W | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Tyra Caterina Grant |
0-2 (4-6,1-6) | Aliona Falei |
L | ||
| WTA-Đôi-Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Tyra Caterina Grant Alevtina Ibragimova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Laura Boehner Mina Hodzic |
L | ||
| WTA-Đôi-Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Bán kết | Estelle Cascino Shuo Feng |
2-1 (6-4,0-6,10-8) | Nuria Brancaccio Tyra Caterina Grant |
L | ||
| Vòng 1 | Lola Radivojevic Dalila Spiteri |
0-2 (1-6,2-6) | Nuria Brancaccio Tyra Caterina Grant |
W | ||
| WTA-Đơn -Italy Rome Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Martina Trevisan |
2-0 (6-0,6-3) | Tyra Caterina Grant |
L | ||
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Tyra Caterina Grant |
0-2 (5-7,3-6) | Marie Bouzkova |
L | ||
| Vòng 1 | Katie Boulter |
0-2 (4-6,2-6) | Tyra Caterina Grant |
W | ||
| WTA-Đơn -WTA Foggia | ||||||
| Chung kết | Leyre Romero Gormaz |
2-1 (7-5,0-6,6-2) | Tyra Caterina Grant |
L | ||
| Bán kết | Tyra Caterina Grant |
2-0 (6-2,6-3) | Darya Astakhova |
W | ||
| Tứ kết | Tyra Caterina Grant |
2-0 (6-4,6-1) | Tatiana Pieri |
W | ||
| Vòng 2 | Varvara Lepchenko |
1-2 (63-77,6-2,2-6) | Tyra Caterina Grant |
W | ||
| Vòng 1 | Lisa Zaar |
1-2 (6-3,3-6,3-6) | Tyra Caterina Grant |
W | ||
| WTA-Đôi-Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Tyra Caterina Grant Jennifer Ruggeri |
0-2 (4-6,4-6) | Sorana-Mihaela Cirstea Jaqueline Adina Cristian |
L | ||
| WTA-Đơn -Internazionali BNL dItalia (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Tyra Caterina Grant |
1-2 (6-4,3-6,4-6) | Nikola Bartunkova |
L | ||
| Vòng 1 | Lisa Pigato |
1-2 (6-1,2-6,4-6) | Tyra Caterina Grant |
W | ||
| WTA-Đơn -Madrid (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Sorana-Mihaela Cirstea |
2-0 (6-2,77-65) | Tyra Caterina Grant |
L | ||
| Vòng 1 | Elsa Jacquemot |
0-2 (1-6,2-6) | Tyra Caterina Grant |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok