Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 439 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 19
- Số lần đối mặt với Break Points 48
- Lỗi kép 33
- Số lần cứu Break Points 32%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 61
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 55%
- Thắng Games Giao Bóng 46%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 37%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 48%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 33%
- Số lần games trả giao bóng 62
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 50%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 25%
- Cơ hội giành Break Points 42
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 40%
| WTA-Đơn -Wimbledon (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Barbora Krejcikova |
2-0 (6-1,6-4) | Hannah Klugman |
L | ||
| WTA-Đơn -Viking International Eastbourne (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | Hannah Klugman |
1-2 (5-7,7-5,5-7) | Tereza Valentova |
L | ||
| WTA-Đơn -Nottingham (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Marie Bouzkova |
2-0 (7-5,6-2) | Hannah Klugman |
L | ||
| Vòng 1 | Harriet Dart |
0-2 (2-6,4-6) | Hannah Klugman |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok