Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 168 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 259 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 61
- Số lần đối mặt với Break Points 337
- Lỗi kép 106
- Số lần cứu Break Points 67%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 72%
- Số lần games giao bóng 240
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 55%
- Thắng Games Giao Bóng 56%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 42%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 52%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 40%
- Số lần games trả giao bóng 228
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 61%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 43%
- Cơ hội giành Break Points 185
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 49%
| WTA-Đơn -Guangzhou (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Han Shi |
2-0 (6-4,6-4) | Alevtina Ibragimova |
L | ||
| WTA-Đôi-Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Eudice Chong Eri Hozumi |
2-0 (7-5,6-4) | Alevtina Ibragimova Ingrid Gamarra Martins |
L | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alevtina Ibragimova |
0-2 (2-6,3-6) | Rebecca Sramkova |
L | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Alevtina Ibragimova |
1-2 (79-67,1-6,3-6) | Kyoka Okamura |
L | ||
| WTA-Đôi-Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Daria Egorova Alevtina Ibragimova |
0-2 (65-77,4-6) | Tyra Caterina Grant emerson jones |
L | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alevtina Ibragimova |
2-1 (3-6,6-4,7-5) | Daria Khomutsianskaya |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alevtina Ibragimova |
0-2 (3-6,2-6) | Yeonwoo Ku |
L | ||
| WTA-Đôi-Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Aneta Kucmova Aneta Laboutkova |
2-1 (4-6,6-2,10-6) | Alevtina Ibragimova Ksenia Zaytseva |
L | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Chung kết | Rositsa Dencheva |
2-0 (7-5,6-4) | Alevtina Ibragimova |
L | ||
| Bán kết | Alevtina Ibragimova |
2-1 (4-6,6-2,6-3) | Alicia Herrero Linana |
W | ||
| WTA-Đôi-Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Bán kết | Rutuja Bhosale Zhibek Kulambayeva |
0-2 (4-6,61-77) | Alevtina Ibragimova Ksenia Zaytseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Aurora Zantedeschi |
0-2 (2-6,3-6) | Alevtina Ibragimova |
W | ||
| WTA-Đôi-Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Tứ kết | Alevtina Ibragimova Ksenia Zaytseva |
2-0 (6-4,6-3) | Sofya Lansere Elena Pridankina |
W | ||
| Vòng 1 | Mana Ayukawa Emily Webley-Smith |
0-2 (4-6,3-6) | Alevtina Ibragimova Ksenia Zaytseva |
W | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Alevtina Ibragimova |
2-0 (7-5,6-1) | Leyre Romero Gormaz |
W | ||
| Vòng 1 | Julie Struplova |
0-2 (2-6,62-77) | Alevtina Ibragimova |
W | ||
| WTA-Đôi-Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Tyra Caterina Grant Alevtina Ibragimova |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Laura Boehner Mina Hodzic |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Tamara Zidansek |
1-2 (6-3,4-6,3-6) | Alevtina Ibragimova |
W | ||
| WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Alina Charaeva Zhibek Kulambayeva |
2-0 (6-2,7-5) | Georgina Garcia-Perez Alevtina Ibragimova |
L | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Alevtina Ibragimova |
1-2 (65-77,6-1,4-6) | Paula Badosa |
L | ||
| WTA-Đôi-BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Emiliana Arango Panna Udvardy |
0-0 (1 nghỉ hưu) | Georgina Garcia-Perez Alevtina Ibragimova |
W | ||
| WTA-Đơn -BCR Iasi Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Dominika Salkova |
0-2 (2-6,5-7) | Alevtina Ibragimova |
W | ||
| WTA-Đơn -Megasaray Hotels Open (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Anhelina Kalinina |
2-1 (6-4,4-6,6-1) | Alevtina Ibragimova |
L | ||
| WTA-Đôi-Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Alevtina Ibragimova Prarthana Thombare |
0-2 (1-6,1-6) | Polina Iatcenko Elena Pridankina |
L | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mai Hontama |
2-0 (6-1,6-4) | Alevtina Ibragimova |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok