Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 139 | 1-4 | 0 | $ 406,405 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 2-8 | 0 | $ 651,386 |
| Đôi nam | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 53
- Số lần đối mặt với Break Points 80
- Lỗi kép 29
- Số lần cứu Break Points 61%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 61%
- Số lần games giao bóng 111
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 69%
- Thắng Games Giao Bóng 72%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 60%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 20%
- Số lần games trả giao bóng 116
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 42%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 9%
- Cơ hội giành Break Points 37
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 28%
- Số lần tận dụng Break point 27%
- Tỷ lệ ghi điểm 45%
| ATP-Đơn -Mỹ Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Taylor Harry Fritz |
3-0 (6-3,6-2,6-4) | Blanch D. |
L | ||
| ATP-Đơn -Winston-Salem (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Rinky Hijikata |
2-0 (6-4,77-62) | Blanch D. |
L | ||
| ATP-Đơn -Los Cabos (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Chak Lam Coleman Wong |
2-0 (6-3,6-4) | Blanch D. |
L | ||
| ATP-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Arthur Fils |
2-0 (6-2,6-3) | Blanch D. |
L | ||
| Vòng 1 | Blanch D. |
2-1 (6-3,3-6,6-3) | Jan-Lennard Struff |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok