Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 278 | 20-20 | 0 | $ 67,513 |
| Đôi nữ | 157 | 17-9 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 116-112 | 0 | $ 176,380 |
| Đôi nữ | - | 91-64 | 0 |
Giao bóng
- Aces 21
- Số lần đối mặt với Break Points 126
- Lỗi kép 56
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 140
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 55%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 35%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 51%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 126
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 56%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 39%
- Cơ hội giành Break Points 119
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 46%
| WTA-Đôi-Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Chung kết | Elena Pridankina Anastasia Tikhonova |
2-1 (77-65,67-79,10-3) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
L | ||
| Bán kết | Rutuja Bhosale Elena Micic |
2-0 (6-0,7-5) | Dalila Jakupovic Lara Salden |
W | ||
| Tứ kết | Carole Monnet Lola Radivojevic |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
W | ||
| Vòng 1 | Rutuja Bhosale Elena Micic |
2-0 (6-3,6-3) | Weronika Falkowska Alana Smith |
W | ||
| WTA-Đơn -Turkey Samsun Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elena Micic |
0-2 (3-6,2-6) | Noma Akugue Noha |
L | ||
| WTA-Đơn -Adana Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Dalma Galfi |
2-0 (7-5,6-0) | Elena Micic |
L | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Bán kết | Teodora Kostovic Elena Micic |
1-2 (7-5,4-6,8-10) | Weronika Falkowska Alana Smith |
L | ||
| Tứ kết | Elena Pridankina Anastasia Tikhonova |
0-2 (61-77,4-6) | Teodora Kostovic Elena Micic |
W | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Tian Fangran |
2-0 (6-2,7-5) | Elena Micic |
L | ||
| WTA-Đôi-Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Teodora Kostovic Elena Micic |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Aliona Falei Polina Iatcenko |
W | ||
| WTA-Đơn -Ankara Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Elena Micic |
2-0 (6-1,6-3) | Julia Riera |
W | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Chung kết | Gabriella da Silva Fick Zhibek Kulambayeva |
2-1 (3-6,77-65,10-7) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
L | ||
| Bán kết | Rutuja Bhosale Elena Micic |
2-0 (6-3,6-4) | Francisca Jorge Matilde Jorge |
W | ||
| Tứ kết | Kylie Collins Angelina Voloshchuk |
1-2 (6-3,2-6,6-10) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
W | ||
| WTA-Đơn -Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Elena Micic |
1-2 (2-6,710-68,3-6) | Anouk Koevermans |
L | ||
| WTA-Đôi-Caldas da Rainha Ladies Open | ||||||
| Vòng 1 | Reese Brantmeier MADELAINE BROOKS |
1-2 (4-6,6-3,7-10) | Rutuja Bhosale Elena Micic |
W | ||
| WTA-Đơn -POLAND Polish Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elena Micic |
0-2 (3-6,64-77) | Veronika Podrez |
L | ||
| WTA-Đơn -Greece WTA Athens (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elena Micic |
0-2 (4-6,1-6) | Qinwen Zheng |
L | ||
| Vòng 1 | Martha Matoula |
0-2 (5-7,3-6) | Elena Micic |
W | ||
| WTA-Đôi-China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Momoko Kobori Ayano Shimizu |
2-1 (4-6,77-65,10-8) | Elena Micic Eri Shimizu |
L | ||
| WTA-Đơn -China Jiujiang Chall. Women hard (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Elena Micic |
0-2 (3-6,2-6) | Taylah Preston |
L | ||
| WTA-Đơn -Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Mayar Sherif |
2-1 (6-4,3-6,7-5) | Elena Micic |
L | ||
| WTA-Đôi-Workday Canberra International (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Hiroko Kuwata Alexandra Osborne |
2-0 (7-5,6-2) | Petra Hule Elena Micic |
L | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok