Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 182 | 3-6 | 0 | $ 474,220 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nam | - | 10-15 | 0 | $ 927,567 |
| Đôi nam | - | 1-1 | 0 |
Giao bóng
- Aces 66
- Số lần đối mặt với Break Points 79
- Lỗi kép 29
- Số lần cứu Break Points 47%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 65%
- Số lần games giao bóng 143
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 68%
- Thắng Games Giao Bóng 71%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 47%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 61%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 26%
- Số lần games trả giao bóng 145
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 48%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 51
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 34%
- Số lần tận dụng Break point 53%
- Tỷ lệ ghi điểm 48%
| ATP-Đơn -Roanne Challenger Men | ||||||
| Bán kết | Nicolai Budkov Kjaer |
0-2 (5-7,64-77) | Matteo Martineau |
L | ||
| Tứ kết | Hugo Gaston |
0-2 (1-6,67-79) | Nicolai Budkov Kjaer |
W | ||
| Vòng 2 | Moise Kouame |
0-2 (4-6,2-6) | Nicolai Budkov Kjaer |
W | ||
| Vòng 1 | Jakub Paul |
0-2 (4-6,5-7) | Nicolai Budkov Kjaer |
W | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer |
Hoãn lại | Rigele Te |
|||
| ATP-Đôi-Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer Viktor Durasovic |
2-1 (66-78,6-4,77-62) | Rigele Te Zhizhen Zhang |
W | ||
| ATP-Đơn -Davis Cup (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer |
2-1 (4-6,6-4,6-4) | Jie Cui |
W | ||
| ATP-Đơn -Bastad (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer |
0-2 (3-6,2-6) | Andrea Pellegrino |
L | ||
| ATP-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. men | ||||||
| Vòng 1 | Mackenzie McDonald |
2-0 (6-3,77-63) | Nicolai Budkov Kjaer |
L | ||
| ATP-Đơn -Madrid (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Nicolai Budkov Kjaer |
2-0 (6-2,6-1) | Denis Shapovalov |
W | ||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer |
2-0 (2 nghỉ hưu) | Reilly Opelka |
W | ||
| ATP-Đơn -Rotterdam (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer |
0-2 (1-6,3-6) | Jaume Munar |
L | ||
| ATP-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nicolai Budkov Kjaer |
0-3 (4-6,3-6,4-6) | Reilly Opelka |
L | ||
| ATP-Đơn -Next Gen ATP Finals (Cứng) | ||||||
Alexander Blockx |
3-0 (47-34,410-38,4-2) | Nicolai Budkov Kjaer |
L | |||
Learner Tien |
3-1 (32-47,4-1,4-2,4-2) | Nicolai Budkov Kjaer |
L | |||
Nicolai Budkov Kjaer |
3-1 (4-1,4-2,1-4,4-2) | Rafael Jodar |
W | |||
Martin Landaluce |
1-3 (1-4,49-37,2-4,34-47) | Nicolai Budkov Kjaer |
W | |||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok