Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 4-9 | 0 | $ 265,557 |
| Đôi nữ | - | 0-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 4 | 450-299 | 8 | $ 13,725,520 |
| Đôi nữ | 59 | 55-81 | 1 |
Giao bóng
- Aces 470
- Số lần đối mặt với Break Points 3263
- Lỗi kép 1930
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 63%
- Số lần games giao bóng 4123
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 62%
- Thắng Games Giao Bóng 65%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 46%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 56%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 37%
- Số lần games trả giao bóng 4058
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 39%
- Cơ hội giành Break Points 3492
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 45%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi | 1 | Hertogenbosch |
| 2016 | Đơn | 3 | BNP Paribas Katowice Open,AEGON International,Linz |
| 2014 | Đơn | 1 | Acapulco |
| 2013 | Đơn | 1 | Stanford |
| 2012 | Đơn | 1 | Mercury Insurance Open |
| 2011 | Đơn | 1 | Moscow |




Youtube
Tiktok