Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 264 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 398 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 3
- Số lần đối mặt với Break Points 58
- Lỗi kép 16
- Số lần cứu Break Points 53%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 79%
- Số lần games giao bóng 61
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 51%
- Thắng Games Giao Bóng 51%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 51%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 50%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 41%
- Số lần games trả giao bóng 62
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 58%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 41%
- Cơ hội giành Break Points 52
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 46%
| WTA-Đơn -WTA Luanda | ||||||
| Tứ kết | Anna Blinkova |
2-1 (6-2,2-6,6-4) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| Vòng 2 | Diana Martynov |
0-2 (2-6,1-6) | Yasmine Kabbaj |
W | ||
| Vòng 1 | Jahnie Van Zyl |
0-2 (5-7,2-6) | Yasmine Kabbaj |
W | ||
| WTA-Đơn -Curitiba Challenger Women | ||||||
| Vòng 2 | Julia Riera |
2-0 (6-2,6-4) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| Vòng 1 | Rebeca Pereira |
0-2 (1-6,2-6) | Yasmine Kabbaj |
W | ||
| WTA-Đơn -Mallorca Challenger Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Andrea Lazaro Garcia |
2-0 (79-67,6-0) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| WTA-Đơn -Valencia Challenger Women | ||||||
| Bán kết | Alicia Herrero Linana |
2-0 (6-0,6-3) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| Tứ kết | Yasmine Kabbaj |
2-0 (6-1,7-5) | Despina Papamichail |
W | ||
| Vòng 2 | Maria Garcia Cid |
1-2 (6-4,4-6,3-6) | Yasmine Kabbaj |
W | ||
| Vòng 1 | Angela Fita Boluda |
0-2 (2-6,1-6) | Yasmine Kabbaj |
W | ||
| WTA-Đơn -Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Yasmine Kabbaj |
1-2 (6-2,4-6,2-6) | Cagla Buyukakcay |
L | ||
| WTA-Đôi-Antalya 4 Challenger Women | ||||||
| Vòng 1 | Aneta Kucmova Aneta Laboutkova |
2-0 (77-63,6-2) | Yasmine Kabbaj Miriana Tona |
L | ||
| WTA-Đôi-Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Rasheeda Mcadoo Adrienn Nagy |
2-1 (6-1,4-6,10-7) | Yasmine Kabbaj Dalila Spiteri |
L | ||
| WTA-Đơn -Italy Palermo Ladies Open Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Yasmine Kabbaj |
2-0 (6-4,6-1) | Deborah Chiesa |
W | ||
| WTA-Đơn -Austria: Kitzbuhel Chall Women (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Yasmine Kabbaj |
1-2 (6-2,4-6,3-6) | Ekaterina Perelygina |
L | ||
| WTA-Đơn -Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Jil Belen Teichmann |
2-1 (6-1,5-7,78-66) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| Vòng 2 | Yasmine Kabbaj |
2-0 (6-2,6-4) | Tatjana Maria |
W | ||
| Vòng 1 | Yasmine Kabbaj |
2-0 (77-64,6-3) | Berfu Cengiz |
W | ||
| WTA-Đôi-Grand Prix de SAR La Princesse Lalla Meryem (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Katarzyna Piter Nika Radisic |
2-1 (6-4,2-6,10-7) | EL JARDI, Diae Yasmine Kabbaj |
L | ||
| WTA-Đơn -Dubrovnik Open 125 (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Yasmine Kabbaj |
0-2 (3-6,64-77) | Suzan Lamens |
L | ||
| WTA-Đơn -Mumbai Chall. Nữ (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Mei Yamaguchi |
2-1 (4-6,6-4,77-65) | Yasmine Kabbaj |
L | ||
| Vòng 1 | Yasmine Kabbaj |
2-0 (6-3,6-3) | Peangtarn Plipuech |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok