Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 8,820 |
| Đôi nữ | - | 2-3 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 46 | 386-332 | 0 | $ 2,307,457 |
| Đôi nữ | 22 | 343-305 | 11 |
Giao bóng
- Aces 273
- Số lần đối mặt với Break Points 46
- Lỗi kép 263
- Số lần cứu Break Points 54%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 48%
- Số lần games giao bóng 48
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 63%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 44%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 49
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 53%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 23%
- Cơ hội giành Break Points 26
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 39%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi | 3 | Acapulco,Whirlpool Monterrey Open,Internationaux de Strasbourg |
| 2015 | Đôi | 1 | Proximus Diamond Games |
| 2014 | Đôi | 1 | Hertogenbosch |
| 2013 | Đôi | 1 | Acapulco |
| 2012 | Đôi | 1 | Brisbane |
| 2011 | Đôi | 1 | Andalucia Tennis Experience |
| 2008 | Đôi | 1 | Barcelona Ladies Open |
| 2007 | Đôi | 2 | Acapulco,Barcelona Ladies Open |




Youtube
Tiktok