Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 134 | 19-15 | 0 | $ 363,046 |
| Đôi nữ | 841 | 2-4 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 91-49 | 0 | $ 667,856 |
| Đôi nữ | - | 9-13 | 0 |
Giao bóng
- Aces 12
- Số lần đối mặt với Break Points 124
- Lỗi kép 49
- Số lần cứu Break Points 40%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 60%
- Số lần games giao bóng 129
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 59%
- Thắng Games Giao Bóng 48%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 34%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 49%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 38%
- Số lần games trả giao bóng 128
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 51%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 33%
- Cơ hội giành Break Points 84
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Hồng Kông (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
0-2 (4-6,3-6) | Alexandra Eala |
L | ||
| WTA-Đơn -Hiroshima (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Ann Li |
2-1 (5-7,6-0,6-3) | emerson jones |
L | ||
| WTA-Đơn -Suzhou WTA 125 (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Zhuoxuan Bai |
2-1 (1-6,6-3,77-63) | emerson jones |
L | ||
| Vòng 1 | emerson jones |
2-0 (6-4,6-0) | Mai Hontama |
W | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Bán kết | emerson jones |
0-2 (5-7,4-6) | Alexandra Shubladze |
L | ||
| Tứ kết | Kyoka Okamura |
0-2 (64-77,63-77) | emerson jones |
W | ||
| WTA-Đôi-Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Tứ kết | Tyra Caterina Grant emerson jones |
0-2 (2-6,2-6) | MADELAINE BROOKS Amelia Rajecki |
L | ||
| Vòng 1 | Daria Egorova Alevtina Ibragimova |
0-2 (65-77,4-6) | Tyra Caterina Grant emerson jones |
W | ||
| WTA-Đơn -Jingshan Open (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Chenting Zhu |
0-2 (1-6,4-6) | emerson jones |
W | ||
| Vòng 1 | Haruka Kaji |
0-2 (2-6,4-6) | emerson jones |
W | ||
| WTA-Đơn -Seoul (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
1-2 (6-3,0-6,2-6) | Yexin Ma |
L | ||
| WTA-Đơn -Montreal (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
0-2 (62-77,2-6) | Lanlana Tararudee |
L | ||
| WTA-Đôi-Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Tứ kết | emerson jones Veronika Podrez |
1-2 (4-6,6-4,8-10) | Linda Fruhvirtova Alina Korneeva |
L | ||
| Vòng 1 | Maria Kozyreva Iryna Shymanovich |
1-2 (6-4,3-6,9-11) | emerson jones Veronika Podrez |
W | ||
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
1-2 (66-78,77-62,5-7) | Dalma Galfi |
L | ||
| WTA-Đơn -United Kingdom: Birmingham Chall. Women | ||||||
| Vòng 1 | Mika Stojsavljevic |
2-1 (3-6,6-1,7-5) | emerson jones |
L | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
0-2 (1-6,2-6) | Iga Swiatek |
L | ||
| WTA-Đơn -Miami (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | Elina Svitolina |
2-0 (6-2,6-4) | emerson jones |
L | ||
| Vòng 1 | emerson jones |
2-1 (3-6,77-63,77-64) | Linda Fruhvirtova |
W | ||
| WTA-Đôi-Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Nadiya Kichenok Makoto Ninomiya |
2-0 (6-4,6-2) | emerson jones Astra Sharma |
L | ||
| WTA-Đơn -Úc Mở rộng (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | Viktoria Mboko |
2-0 (6-4,6-1) | emerson jones |
L | ||
| WTA-Đơn -Adelaide International 2 (Cứng) | ||||||
| Vòng 1 | emerson jones |
0-2 (3-6,3-6) | Emma Navarro |
L | ||
| WTA-Đơn -Brisbane (Cứng) | ||||||
| Vòng 2 | emerson jones |
0-2 (4-6,1-6) | Liudmila Samsonova |
L | ||
| Vòng 1 | Tatjana Maria |
0-2 (3-6,3-6) | emerson jones |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok