Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 179 | 31-12 | 0 | $ 192,351 |
| Đôi nữ | 877 | 1-1 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 121-72 | 0 | $ 323,034 |
| Đôi nữ | - | 20-21 | 0 |
Giao bóng
- Aces 10
- Số lần đối mặt với Break Points 43
- Lỗi kép 10
- Số lần cứu Break Points 51%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 70%
- Số lần games giao bóng 40
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 54%
- Thắng Games Giao Bóng 43%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 35%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 48%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 40
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 60%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 37%
- Cơ hội giành Break Points 30
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 44%
| WTA-Đơn -Ilkley Challenger Women (Cỏ) | ||||||
| Vòng 2 | Celine Naef |
2-0 (6-3,6-4) | Akasha Urhobo |
L | ||
| Vòng 1 | Mananchaya Sawangkaew |
0-2 (63-77,0-6) | Akasha Urhobo |
W | ||
| WTA-Đơn -Pháp Mở rộng (Đất nện) | ||||||
| Vòng 1 | Akasha Urhobo |
1-2 (4-6,6-4,4-6) | Katie Boulter |
L | ||
| WTA-Đơn -Charleston (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Sara Bejlek |
2-0 (6-1,6-1) | Akasha Urhobo |
L | ||
| Vòng 1 | Solana Sierra |
0-2 (1 nghỉ hưu) | Akasha Urhobo |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok