Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | - | 1-4 | 0 | $ 3,997 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | 26 | 372-246 | 2 | $ 2,276,527 |
| Đôi nữ | 41 | 85-98 | 0 |
Giao bóng
- Aces 167
- Số lần đối mặt với Break Points 805
- Lỗi kép 640
- Số lần cứu Break Points 50%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 71%
- Số lần games giao bóng 877
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 56%
- Thắng Games Giao Bóng 57%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 45%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 53%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 36%
- Số lần games trả giao bóng 898
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 55%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 34%
- Cơ hội giành Break Points 711
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 43%
| No Data. |
- Đầu
- Cuối
Trang
Danh hiệu sự nghiệp
| Năm | Loại | Chức vô địch | Giản đấu |
|---|---|---|---|
| 2010 | Đơn | 1 | Warsaw Open |
| 2009 | Đơn | 1 | Warsaw Open |




Youtube
Tiktok