Thống kê Xếp hạng
| Năm | Loại | Bảng xếp hạng | Ghi | Chức vô địch | Tiền thưởng |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 384 | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | 416 | 0-0 | 0 | ||
| Sự Nghiệp | Đơn nữ | - | 0-0 | 0 | $ 0 |
| Đôi nữ | - | 0-0 | 0 |
Giao bóng
- Aces 4
- Số lần đối mặt với Break Points 32
- Lỗi kép 15
- Số lần cứu Break Points 55%
- Tỷ lệ thành công cú giáo bóng 1 57%
- Số lần games giao bóng 37
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 1 64%
- Thắng Games Giao Bóng 63%
- Tỷ lệ ghi điểm cú giao bóng 2 43%
- Tỷ lệ ghi điểm giao bóng 55%
Trả giao bóng
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 1 30%
- Số lần games trả giao bóng 36
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 2 35%
- Thắng Games Trả Giao Bóng 19%
- Cơ hội giành Break Points 25
- Tỷ lệ ghi điểm trả giao bóng 32%
| WTA-Đôi-Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Tứ kết | Anastasia Detiuc Irina Khromacheva |
2-0 (6-1,6-1) | Nastasja Mariana Schunk Julia Stusek |
L | ||
| Vòng 1 | Nastasja Mariana Schunk Julia Stusek |
2-1 (4-6,6-4,10-6) | Leyre Romero Gormaz Sara Sorribes Tormo |
W | ||
| WTA-Đơn -Hamburg (Đất nện) | ||||||
| Vòng 2 | Tamara Korpatsch |
2-1 (6-0,3-6,6-3) | Julia Stusek |
L | ||
| Vòng 1 | Nadia Podoroska |
1-2 (6-4,3-6,4-6) | Julia Stusek |
W | ||
| No Data. | ||||||
- Đầu
- Cuối
Trang




Youtube
Tiktok